Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cửa hàng sách" (1)

cửa hàng sách
phát
Tiếng Anh Danh từbook store
Từ vựng của tôi
Tôi thường ra cửa hàng sách vào cuối tuần.
I often go to the bookstore on weekends.

swap_horiz Từ liên quan "cửa hàng sách" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cửa hàng sách" (1)

Tôi thường ra cửa hàng sách vào cuối tuần.
I often go to the bookstore on weekends.